热带地区熱帶地區 nghĩa là gì
rè dài dì qūHán Việt: NHIỆT ĐAI ĐỊA KHU
vùng nhiệt đới
Nghĩa
rè dài dì qūHán Việt: NHIỆT ĐAI ĐỊA KHU
- vùng nhiệt đới
Tiếng Anh: the tropics
Chữ thành phần
- 热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →
- 带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →