热带风暴熱帶風暴 nghĩa là gì
rè dài fēng bàoHán Việt: NHIỆT ĐAI PHONG BẠO
bão nhiệt đới
Nghĩa
rè dài fēng bàoHán Việt: NHIỆT ĐAI PHONG BẠO
- bão nhiệt đới
Tiếng Anh: tropical storm
Chữ thành phần
- 热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →
- 带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →
- 暴bào · Hán Việt: bạoviolent, brutal, tyrannical15 nét · Xem thứ tự nét →