Từ điển › 热带鱼热带鱼熱帶魚 nghĩa là gìrè dài yúHán Việt: NHIỆT ĐAI NGƯcá nhiệt đớiNghĩa rè dài yúHán Việt: NHIỆT ĐAI NGƯcá nhiệt đớiTiếng Anh: tropical fishChữ thành phần热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →