热心肠熱心腸 nghĩa là gì
rè xīn cháng
tốt bụng; sẵn sàng giúp đỡ người khác
Nghĩa
rè xīn cháng
- tốt bụng; sẵn sàng giúp đỡ người khác
Tiếng Anh: warmhearted; willing to help others
rè xīn cháng
tốt bụng; sẵn sàng giúp đỡ người khác
Tiếng Anh: warmhearted; willing to help others