热情款待熱情款待 nghĩa là gì
rè qíng kuǎn dàiHán Việt: NHIỆT TÌNH KHOẢN ĐÃI
tiếp đãi nồng hậu
Nghĩa
rè qíng kuǎn dàiHán Việt: NHIỆT TÌNH KHOẢN ĐÃI
- tiếp đãi nồng hậu
Tiếng Anh: to provide warm hospitality
Chữ thành phần
- 热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →
- 情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →
- 款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →
- 待dài · Hán Việt: đãito entertain, to receive, to treat; to delay, to wait9 nét · Xem thứ tự nét →