Từ điển › 热气腾腾热气腾腾熱氣騰騰 nghĩa là gìrè qì téng téngnóng hổiNghĩa rè qì téng téngnóng hổiTiếng Anh: piping hotChữ thành phần热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →腾téngto fly, to soar; to gallop, to prance; rising, steaming13 nét · Xem thứ tự nét →