Từ điển › 热水器热水器熱水器 nghĩa là gìrè shuǐ qìHán Việt: NHIỆT THUỶ KHÍmáy nước nóngNghĩa rè shuǐ qìHSK 6Hán Việt: NHIỆT THUỶ KHÍmáy nước nóngTiếng Anh: water heaterChữ thành phần热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →