Từ điển › 热水袋热水袋熱水袋 nghĩa là gìrè shuǐ dàiHán Việt: NHIỆT THUỶ ĐÃYtúi chườm nóngNghĩa rè shuǐ dàiHán Việt: NHIỆT THUỶ ĐÃYtúi chườm nóngTiếng Anh: hot-water bottleChữ thành phần热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →袋dài · Hán Việt: đãybag, sack; pocket, pouch11 nét · Xem thứ tự nét →