热潮熱潮 nghĩa là gì
rè cháoHán Việt: NHIỆT TRIỀU
làn sóng nhiệt tình; cơn sốt; cao trào
Nghĩa
rè cháoHSK 7Hán Việt: NHIỆT TRIỀU
- làn sóng nhiệt tình; cơn sốt; cao trào
Tiếng Anh: wave of enthusiasm; craze; upsurge
rè cháoHán Việt: NHIỆT TRIỀU
làn sóng nhiệt tình; cơn sốt; cao trào
Tiếng Anh: wave of enthusiasm; craze; upsurge