Từ điển › 热烈热烈熱烈 nghĩa là gìrè lièHán Việt: NHIỆT LIỆTnhiệt tìnhNghĩa rè lièHSK 3Hán Việt: NHIỆT LIỆTPhổ biến #4022nhiệt tìnhnồng nhiệtấm ápTiếng Anh: enthusiastic; ardent; warmChữ thành phần热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →烈liè · Hán Việt: liệtfiery, violent; ardent, vehement10 nét · Xem thứ tự nét →