热腾腾熱騰騰 nghĩa là gì
rè téng téng
nóng hổi
Nghĩa
rè téng téngHSK 7
- nóng hổi
- (ví von) náo nhiệt
- bận rộn
- (ví von) phấn khích
- kích động
- (ví von) vừa mới tạo ra
- chưa lâu
- mới tinh
- (thân mật) cũng đọc là [re4 teng1 teng1]
Tiếng Anh: steaming hot; (fig.) bustling; hectic; (fig.) excited; stirred up; (fig.) created only a short time before