Từ điển › 热量单位热量单位熱量單位 nghĩa là gìrè liàng dān wèiđơn vị nhiệt lượngNghĩa rè liàng dān wèiđơn vị nhiệt lượngTiếng Anh: thermal unit; unit of heatChữ thành phần热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →