热闹熱鬧 nghĩa là gì
rè naoHán Việt: NHIỆT NÁO
náo nhiệt và sôi động
Nghĩa
rè naoHSK 4Hán Việt: NHIỆT NÁO
- náo nhiệt và sôi động
- sôi nổi
Tiếng Anh: lively; bustling; full of activity; to make things lively; to have a good time; a scene of bustling activity; excitement