Từ điển › 烹调术烹调术烹調術 nghĩa là gìpēng tiáo shùHán Việt: PHANH ĐIỀU THUẬTnấu ănNghĩa pēng tiáo shùHán Việt: PHANH ĐIỀU THUẬTnấu ănTiếng Anh: cookeryChữ thành phần烹pēng · Hán Việt: phanhcooking, cuisine; stir-fry11 nét · Xem thứ tự nét →调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →