Từ điển › 焊工焊工 nghĩa là gìhàn gōngthợ hànNghĩa hàn gōngthợ hànthợ hàn thiếcLT:名[ming2]hànTiếng Anh: welder; solderer; CL:名[ming2]; weldingChữ thành phần焊hànto solder, to weld11 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →