Từ điển › 焊枪焊枪焊槍 nghĩa là gìhàn qiāngmỏ hànNghĩa hàn qiāngmỏ hànTiếng Anh: welding torchChữ thành phần焊hànto solder, to weld11 nét · Xem thứ tự nét →枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →