Từ điển › 焊锡焊锡焊錫 nghĩa là gìhàn xīthiếc hànNghĩa hàn xīthiếc hànTiếng Anh: solderChữ thành phần焊hànto solder, to weld11 nét · Xem thứ tự nét →锡xī · Hán Việt: thiếctin; to bestow, to confer13 nét · Xem thứ tự nét →