Từ điển › 焕发焕发煥發 nghĩa là gìhuàn fātoả sángNghĩa huàn fāHSK 7toả sángrạng rỡphát rachớp lênTiếng Anh: to shine; to glow; to irradiate; to flashChữ thành phần焕huànshining, lustrous11 nét · Xem thứ tự nét →发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →