Từ điển › 焦作焦作 nghĩa là gìJiāo zuòđịa cấp thị Jiaozuo ở Hà NamNghĩa Jiāo zuòđịa cấp thị Jiaozuo ở Hà NamTiếng Anh: see 焦作市[Jiao1 zuo4 Shi4]Chữ thành phần焦jiāoburned, scorched; anxious, vexed12 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 焦作焦作市Jiāo zuò shì địa cấp thị Jiaozuo ở Hà Nam