Từ điển › 焦化焦化 nghĩa là gìjiāo huànhiệt phân thành cốcNghĩa jiāo huànhiệt phân thành cốcTiếng Anh: to cokeChữ thành phần焦jiāoburned, scorched; anxious, vexed12 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →