Từ điển › 焦噪焦噪 nghĩa là gìjiāo zàobiến thể của 焦躁[jiao1 zao4]Nghĩa jiāo zàobiến thể của 焦躁[jiao1 zao4]Tiếng Anh: variant of 焦躁[jiao1 zao4]Chữ thành phần焦jiāoburned, scorched; anxious, vexed12 nét · Xem thứ tự nét →噪zào · Hán Việt: tháoto be noisy; to chirp loudly16 nét · Xem thứ tự nét →