Từ điển › 焦外焦外 nghĩa là gìjiāo wàibokeh (nhiếp ảnh)Nghĩa jiāo wàibokeh (nhiếp ảnh)Tiếng Anh: bokeh (photography)Chữ thành phần焦jiāoburned, scorched; anxious, vexed12 nét · Xem thứ tự nét →外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →