Từ điển › 焦油焦油 nghĩa là gìjiāo yóuhắc ín, nhựa đườngNghĩa jiāo yóuhắc ín, nhựa đườngTiếng Anh: tarChữ thành phần焦jiāoburned, scorched; anxious, vexed12 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →