Từ điển › 焦灼焦灼 nghĩa là gìjiāo zhuó(văn học) lo lắng sâu sắcNghĩa jiāo zhuó(văn học) lo lắng sâu sắcTiếng Anh: (literary) deeply worriedChữ thành phần焦jiāoburned, scorched; anxious, vexed12 nét · Xem thứ tự nét →灼zhuó · Hán Việt: chướcto burn, to cauterize; bright7 nét · Xem thứ tự nét →