Từ điển › 焦炙焦炙 nghĩa là gìjiāo zhìlàm cháyNghĩa jiāo zhìlàm cháycháy thành thanlo lắng đến phát ốmTiếng Anh: to scorch; to burn to charcoal; sick with worryChữ thành phần焦jiāoburned, scorched; anxious, vexed12 nét · Xem thứ tự nét →炙zhìto roast, to broil; to cauterize8 nét · Xem thứ tự nét →