Từ điển › 焦燥焦燥 nghĩa là gìjiāo zàobiến thể của 焦躁[jiao1 zao4]Nghĩa jiāo zàobiến thể của 焦躁[jiao1 zao4]Tiếng Anh: variant of 焦躁[jiao1 zao4]Chữ thành phần焦jiāoburned, scorched; anxious, vexed12 nét · Xem thứ tự nét →燥zào · Hán Việt: táoarid, dry, parched; quick-tempered17 nét · Xem thứ tự nét →