Từ điển › 焦虑焦虑焦慮 nghĩa là gìjiāo lǜlo âuNghĩa jiāo lǜHSK 7lo âulo lắngbồn chồnTiếng Anh: anxious; worried; apprehensiveChữ thành phần焦jiāoburned, scorched; anxious, vexed12 nét · Xem thứ tự nét →虑lǜ · Hán Việt: lựanxious, concerned, worried10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 焦虑焦虑症jiāo lǜ zhèng chứng lo âu; rối loạn lo âu焦虑不安jiāo lǜ bù ān lo lắng quá mức