Từ điển › 焦香焦香 nghĩa là gìjiāo xiāngmùi thơm cháy khétNghĩa jiāo xiāngmùi thơm cháy khétTiếng Anh: burnt aromaChữ thành phần焦jiāoburned, scorched; anxious, vexed12 nét · Xem thứ tự nét →香xiāng · Hán Việt: hươngincense; fragrant, aromatic9 nét · Xem thứ tự nét →