Từ điển › 焦黄焦黄焦黃 nghĩa là gìjiāo huángvàng úaNghĩa jiāo huángvàng úavàng và héotái nhợtTiếng Anh: sallow; yellow and withered; sicklyChữ thành phần焦jiāoburned, scorched; anxious, vexed12 nét · Xem thứ tự nét →黄huáng · Hán Việt: hoàngyellow; surname11 nét · Xem thứ tự nét →