Từ điển › 然而然而 nghĩa là gìrán értuy nhiên; nhưngNghĩa rán érHSK 4Phổ biến #1818tuy nhiên; nhưngTiếng Anh: however; but; yetChữ thành phần然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →而érand, and then, and yet; but6 nét · Xem thứ tự nét →