Từ điển › 煎炸煎炸 nghĩa là gìjiān zháchiênNghĩa jiān zháchiênTiếng Anh: to fryChữ thành phần煎jiānto fry in fat or oil; to boil in water13 nét · Xem thứ tự nét →炸zhàto explode; to fry in oil; to scald9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 煎炸煎炸油jiān zhá yóu dầu chiên煎炸食品jiān zhá shí pǐn thực phẩm chiên