煎熬 nghĩa là gì
jiān áo
chịu đựng
Nghĩa
jiān áo
- chịu đựng
- tra tấn
- dày vò
- cảnh khổ
- đau khổ
Tiếng Anh: to suffer; to torture; to torment; ordeal; suffering; torture
jiān áo
chịu đựng
Tiếng Anh: to suffer; to torture; to torment; ordeal; suffering; torture