Từ điển › 煎牛扒煎牛扒 nghĩa là gìjiān niú bābít tết bòNghĩa jiān niú bābít tết bòTiếng Anh: beef steakChữ thành phần煎jiānto fry in fat or oil; to boil in water13 nét · Xem thứ tự nét →牛niú · Hán Việt: ngưuox, cow, bull4 nét · Xem thứ tự nét →扒bā · Hán Việt: bắtto scratch, to dig up; to crouch, to crawl5 nét · Xem thứ tự nét →