Từ điển › 煎猪扒煎猪扒煎豬扒 nghĩa là gìjiān zhū bābít tết heoNghĩa jiān zhū bābít tết heoTiếng Anh: pork steakChữ thành phần煎jiānto fry in fat or oil; to boil in water13 nét · Xem thứ tự nét →猪zhū · Hán Việt: trưpig, hog, wild boar11 nét · Xem thứ tự nét →扒bā · Hán Việt: bắtto scratch, to dig up; to crouch, to crawl5 nét · Xem thứ tự nét →