Từ điển › 煎蛋煎蛋 nghĩa là gìjiān dàntrứng chiênNghĩa jiān dàntrứng chiênTiếng Anh: fried eggChữ thành phần煎jiānto fry in fat or oil; to boil in water13 nét · Xem thứ tự nét →蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 煎蛋煎蛋卷jiān dàn juǎn trứng tráng