Từ điển › 煎锅煎锅煎鍋 nghĩa là gìjiān guōchảo ránNghĩa jiān guōchảo ránTiếng Anh: frying panChữ thành phần煎jiānto fry in fat or oil; to boil in water13 nét · Xem thứ tự nét →锅guōcooking-pot, saucepan12 nét · Xem thứ tự nét →