煎饼煎餅 nghĩa là gì
jiān bǐng
món jianbing, một loại bánh kếp mặn của Trung Quốc
Nghĩa
jiān bǐng
- món jianbing, một loại bánh kếp mặn của Trung Quốc
- bánh kếp
- LT:張|张[zhang1]
Tiếng Anh: jianbing, a savory Chinese crêpe; pancake; CL:張|张[zhang1]
jiān bǐng
món jianbing, một loại bánh kếp mặn của Trung Quốc
Tiếng Anh: jianbing, a savory Chinese crêpe; pancake; CL:張|张[zhang1]