Từ điển › 煤储量煤储量煤儲量 nghĩa là gìméi chǔ liàngtrữ lượng thanNghĩa méi chǔ liàngtrữ lượng thanTiếng Anh: coal reservesChữ thành phần煤méi · Hán Việt: muồicarbon, charcoal, coal, coke13 nét · Xem thứ tự nét →储chǔto save money, to store, to reserve; heir12 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →