Từ điển › 煤制气煤制气煤製氣 nghĩa là gìméi zhì qìHán Việt: MUỒI CHẾ KHÍchế khí từ thanNghĩa méi zhì qìHán Việt: MUỒI CHẾ KHÍchế khí từ thanTiếng Anh: coal gasificationChữ thành phần煤méi · Hán Việt: muồicarbon, charcoal, coal, coke13 nét · Xem thứ tự nét →制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →