Từ điển › 煤层气煤层气煤層氣 nghĩa là gìméi céng qìHán Việt: MUỒI TẦNG KHÍkhí metan vỉa thanNghĩa méi céng qìHán Việt: MUỒI TẦNG KHÍkhí metan vỉa thanTiếng Anh: coalbed methaneChữ thành phần煤méi · Hán Việt: muồicarbon, charcoal, coal, coke13 nét · Xem thứ tự nét →层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →