Từ điển › 煤气煤气煤氣 nghĩa là gìméi qìHán Việt: MUỒI KHÍkhí thanNghĩa méi qìHSK 5Hán Việt: MUỒI KHÍkhí thankhí đốt (nhiên liệu)Tiếng Anh: coal gas; gas (fuel)Chữ thành phần煤méi · Hán Việt: muồicarbon, charcoal, coal, coke13 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →