Từ điển › 煤油煤油 nghĩa là gìméi yóuHán Việt: MUỒI DẦUdầu hỏaNghĩa méi yóuHán Việt: MUỒI DẦUdầu hỏaTiếng Anh: keroseneChữ thành phần煤méi · Hán Việt: muồicarbon, charcoal, coal, coke13 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →