Từ điển › 煤渣煤渣 nghĩa là gìméi zhāxỉ thanNghĩa méi zhāxỉ thanTiếng Anh: slackChữ thành phần煤méi · Hán Việt: muồicarbon, charcoal, coal, coke13 nét · Xem thứ tự nét →渣zhādregs, sediment; refuse, slag12 nét · Xem thứ tự nét →