Từ điển › 煤灰煤灰 nghĩa là gìméi huīHán Việt: MUỒI HÔIbồ hóngNghĩa méi huīHán Việt: MUỒI HÔIbồ hóngTiếng Anh: sootChữ thành phần煤méi · Hán Việt: muồicarbon, charcoal, coal, coke13 nét · Xem thứ tự nét →灰huī · Hán Việt: hôiashes; dust; lime, mortar6 nét · Xem thứ tự nét →