Từ điển › 煤焦油煤焦油 nghĩa là gìméi jiāo yóunhựa than đáNghĩa méi jiāo yóunhựa than đáTiếng Anh: coal tarChữ thành phần煤méi · Hán Việt: muồicarbon, charcoal, coal, coke13 nét · Xem thứ tự nét →焦jiāoburned, scorched; anxious, vexed12 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →