Từ điển › 煤球煤球 nghĩa là gìméi qiúHán Việt: MUỒI CẦUviên than tổ ongNghĩa méi qiúHán Việt: MUỒI CẦUviên than tổ ongTiếng Anh: charcoal briquetteChữ thành phần煤méi · Hán Việt: muồicarbon, charcoal, coal, coke13 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →