Từ điển › 煤矸石煤矸石 nghĩa là gìméi gān shí(mining) chất thải thanNghĩa méi gān shí(mining) chất thải thanTiếng Anh: (mining) coal gangueChữ thành phần煤méi · Hán Việt: muồicarbon, charcoal, coal, coke13 nét · Xem thứ tự nét →矸gāncliff; rock8 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →