Từ điển › 煤矿煤矿煤礦 nghĩa là gìméi kuàngHán Việt: MUỒI KHOÁNGmỏ thanNghĩa méi kuàngHSK 7Hán Việt: MUỒI KHOÁNGmỏ thanvỉa thanTiếng Anh: coal mine; coal seamChữ thành phần煤méi · Hán Việt: muồicarbon, charcoal, coal, coke13 nét · Xem thứ tự nét →矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →