Từ điển › 煤箱煤箱 nghĩa là gìméi xiāngHán Việt: MUỒI RƯƠNGthùng thanNghĩa méi xiāngHán Việt: MUỒI RƯƠNGthùng thanTiếng Anh: coal boxChữ thành phần煤méi · Hán Việt: muồicarbon, charcoal, coal, coke13 nét · Xem thứ tự nét →箱xiāng · Hán Việt: rươngbox, case; chest, trunk15 nét · Xem thứ tự nét →