Từ điển › 照付照付 nghĩa là gìzhào fùHán Việt: CHIẾU PHÓtrả theo số tiền tínhNghĩa zhào fùHán Việt: CHIẾU PHÓtrả theo số tiền tínhTiếng Anh: to pay as chargedChữ thành phần照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →付fù · Hán Việt: phógive, deliver, pay, hand over; entrust5 nét · Xem thứ tự nét →